Bản dịch của từ Sprawling city trong tiếng Việt
Sprawling city

Sprawling city(Noun)
Một thành phố bị đặc trưng bởi sự phát triển tùy tiện và sự mở rộng của các vùng ngoại ô.
A city characterized by reckless development and sprawling suburbs.
这座城市以粗心的开发和郊区的扩展为特色。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thành phố "sprawling" đề cập đến sự mở rộng không có kế hoạch của một khu đô thị, thường xảy ra trong môi trường ngoại ô và đặc trưng bởi sự phân tán của các khu dân cư và cơ sở hạ tầng. Từ này nhấn mạnh đến sự phát triển không đồng nhất và có thể gây ra các vấn đề về giao thông, môi trường và quản lý đất đai. Trong tiếng Anh Mỹ, "sprawl" thường được sử dụng để chỉ sự phát triển đô thị không có kế hoạch, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng công cộng.
Thành phố "sprawling" đề cập đến sự mở rộng không có kế hoạch của một khu đô thị, thường xảy ra trong môi trường ngoại ô và đặc trưng bởi sự phân tán của các khu dân cư và cơ sở hạ tầng. Từ này nhấn mạnh đến sự phát triển không đồng nhất và có thể gây ra các vấn đề về giao thông, môi trường và quản lý đất đai. Trong tiếng Anh Mỹ, "sprawl" thường được sử dụng để chỉ sự phát triển đô thị không có kế hoạch, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng công cộng.
