Bản dịch của từ Spray paint trong tiếng Việt

Spray paint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spray paint(Noun)

sprˈeɪ pˈeɪnt
ˈspreɪ ˈpeɪnt
01

Phương pháp sơn bằng cách phun sơn từ bình chứa áp suất

A method of spray painting from a pressurized tank.

一种用带压力罐喷涂的涂装方法。

Ví dụ
02

Một loại sơn phun bằng cách phun mịn qua hộp khí ga

A type of paint that is sprayed out as a fine mist using a spray gun.

这是一种通过喷雾瓶以细腻的雾状喷出的喷漆。

Ví dụ
03

Vẽ graffiti bằng sơn xịt

Graffiti art is created using spray paint.

涂鸦图板是用喷漆制作的。

Ví dụ