sprinkled
sprinkled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sprinkled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sprinkle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sprinkled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sprinkled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sprinkles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sprinkling |
sprinkled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sprinkled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "sprinkle", có nghĩa là rải hoặc vẩy một lượng nhỏ chất lỏng hoặc chất rắn lên bề mặt. Trong tiếng Anh, "sprinkled" thường được sử dụng để miêu tả hành động tạo ra một lớp mỏng trên thực phẩm hoặc các bề mặt khác. Trong cả Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong văn bản, có thể thấy sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, như trong nấu ăn hay trang trí.