Bản dịch của từ Squamose trong tiếng Việt

Squamose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squamose(Adjective)

skwˈɒməʊz
ˈskwɑˌmoʊz
01

Đặc trưng bởi sự xuất hiện của vảy

Characterized by the presence of scales

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc giống như vảy

Pertaining to or resembling scales

Ví dụ
03

Có hoặc được phủ bởi những vảy nhỏ mỏng hoặc cấu trúc giống như vảy

Having or covered with small thin scales or scalelike structures

Ví dụ