Bản dịch của từ Stability sensor trong tiếng Việt
Stability sensor
Noun [U/C]

Stability sensor(Noun)
stəbˈɪlɪti sˈɛnsɐ
ˌstæˈbɪɫəti ˈsɛnsɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường xuất hiện trong các công nghệ liên quan đến điện tử và robot.
This is commonly seen in electronic and robotic technologies.
在与电子和机器人相关的技术中常常可以看到这类内容。
Ví dụ
