Bản dịch của từ Stable shipping fees trong tiếng Việt

Stable shipping fees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable shipping fees(Noun)

stˈeɪbəl ʃˈɪpɪŋ fˈiːz
ˈsteɪbəɫ ˈʃɪpɪŋ ˈfiz
01

Phí vận chuyển hàng hóa không thay đổi theo nhu cầu

Shipping costs don't fluctuate based on demand.

货物的运输费用不会根据需求变化而变动。

Ví dụ
02

Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa một cách dự đoán được và cố định

Costs related to the delivery of goods that can be estimated and fixed.

相关的成本是指能预测且固定的货运交付费用。

Ví dụ
03

Hệ thống định giá dịch vụ vận chuyển duy trì ổn định theo thời gian

A pricing system for transportation services that maintains consistency over time.

一种在一段时间内保持一致的运输服务定价体系

Ví dụ