Bản dịch của từ Stable shipping fees trong tiếng Việt
Stable shipping fees
Noun [U/C]

Stable shipping fees(Noun)
stˈeɪbəl ʃˈɪpɪŋ fˈiːz
ˈsteɪbəɫ ˈʃɪpɪŋ ˈfiz
Ví dụ
02
Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa một cách dự đoán được và cố định
Costs related to the delivery of goods that can be estimated and fixed.
相关的成本是指能预测且固定的货运交付费用。
Ví dụ
