Anh - Việt

Bản dịch của từ Stables trong tiếng Việt

stables

Noun CountableVerb

stables (Noun Countable)

/stˈeɪbəlz/
/ˈsteɪbəɫz/
AI

Nghĩa 01

Những tòa nhà hoặc một tòa nhà dùng để nuôi và giữ ngựa.

Buildings or a building where horses are kept

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các nhóm ngựa đua, vận động viên hoặc nghệ sĩ do cùng một người hay tổ chức sở hữu, huấn luyện hoặc quản lý.

Groups of racehorses athletes or entertainers owned trained or managed by the same person or organization

Ví dụ

stables (Verb)

/stˈeɪbəlz/
/ˈsteɪbəɫz/
AI

Nghĩa 01

Nuôi hoặc giữ ngựa hay động vật khác trong chuồng ngựa.

Keeps a horse or other animal in a stable

Ví dụ

Video ngữ cảnh