Bản dịch của từ Stage of the competition trong tiếng Việt
Stage of the competition

Stage of the competition(Noun)
Một điểm, một chấm hoặc một bước trong quá trình hoặc sự phát triển.
A point, stage, or step in a process or development.
这是指某个过程或发展的某个阶段、步骤或环节。
Một giai đoạn cụ thể trong cuộc thi nơi các thí sinh thi thố với nhau.
A specific stage in a competition where contestants compete against each other.
比赛中的某一阶段,参赛者相互较量比拼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Stage of the competition" là cụm từ chỉ một giai đoạn hoặc cấp độ cụ thể trong một cuộc thi nào đó, nơi mà các thí sinh phải thực hiện các nhiệm vụ hoặc thử thách nhất định để tiến tới vòng tiếp theo. Từ "stage" có thể dùng để chỉ các giai đoạn khác nhau như vòng loại, bán kết hay chung kết. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng địa lý.
"Stage of the competition" là cụm từ chỉ một giai đoạn hoặc cấp độ cụ thể trong một cuộc thi nào đó, nơi mà các thí sinh phải thực hiện các nhiệm vụ hoặc thử thách nhất định để tiến tới vòng tiếp theo. Từ "stage" có thể dùng để chỉ các giai đoạn khác nhau như vòng loại, bán kết hay chung kết. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng địa lý.
