Bản dịch của từ Stage of the competition trong tiếng Việt

Stage of the competition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stage of the competition (Noun)

stˈeɪdʒ ˈʌv ðə kˌɑmpətˈɪʃən
stˈeɪdʒ ˈʌv ðə kˌɑmpətˈɪʃən
01

Một giai đoạn cụ thể trong một cuộc thi nơi các thí sinh cạnh tranh với nhau.

A particular phase in a competition where participants compete against each other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một điểm, giai đoạn, hoặc bước trong một quá trình hoặc phát triển.

A point, period, or step in a process or development.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh