ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Staggy
Có thân hình vạm vỡ
Of a stout build
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một con hươu đực.
Relating to or characteristic of a male deer
Mang những phẩm chất hoặc đặc điểm của một con nai đực, giống như nai đực.
Having the qualities or characteristics of a stag staglike