Bản dịch của từ Staggy trong tiếng Việt

Staggy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staggy(Adjective)

stˈæɡi
ˈstæɡi
01

Có thân hình vạm vỡ

Of a stout build

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một con hươu đực.

Relating to or characteristic of a male deer

Ví dụ
03

Mang những phẩm chất hoặc đặc điểm của một con nai đực, giống như nai đực.

Having the qualities or characteristics of a stag staglike

Ví dụ