Anh - Việt

Bản dịch của từ Stalking horse trong tiếng Việt

stalking horse

Noun

stalking horse (Noun)

/stˈɔkɨŋ hˈɔɹs/
/stˈɔkɨŋ hˈɔɹs/
AI

Nghĩa 01

Một con ngựa được sử dụng bởi một thợ săn để ẩn mình khỏi con mồi của mình.

A horse used by a hunter to conceal himself from his quarry.

Ví dụ
Nhà chính trị đã đóng vai trò như một con ngựa giả cho lợi ích ẩn giấu.The politician acted as a stalking horse for hidden interests.
Cô ấy không phải là một con ngựa giả cho bất kỳ kế hoạch ẩn giấu nào.She is not a stalking horse for any hidden agenda.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người hoặc một thứ được sử dụng để che giấu ý định hoặc kế hoạch thực sự của ai đó.

A person or thing used to mask someone's real intentions or plans.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia sử dụng một con ngựa đua để che giấu ý định thật.Many politicians use a stalking horse to hide their true agendas.
Một con ngựa đua không phải lúc nào cũng tiết lộ động cơ ẩn giấu.A stalking horse does not always reveal its hidden motives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hành động hoặc trường hợp sử dụng ai đó hoặc một cái gì đó như một mồi nhử.

An act or instance of using someone or something as a decoy.

Ví dụ
Chính trị gia đã sử dụng một con ngựa đua để đánh lạc hướng cử tri khỏi các vấn đề thực sự.The politician used a stalking horse to distract voters from real issues.
Nhiều người tin rằng người nổi tiếng không phải là một con ngựa đua cho ai cả.Many believe that the celebrity is not a stalking horse for anyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh