Bản dịch của từ Stalking horse trong tiếng Việt

Stalking horse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stalking horse(Noun)

stˈɔkɨŋ hˈɔɹs
stˈɔkɨŋ hˈɔɹs
01

Một con ngựa do thợ săn dùng để ẩn mình khỏi con mồi của mình.

A horse is used by a hunter to hide from his prey.

猎人用来隐藏自己身影以躲避猎物的马

Ví dụ
02

Một người hoặc vật dùng để che giấu ý định hoặc kế hoạch thực sự của ai đó.

A person or thing used to conceal someone's true intentions or plans.

一个人或一种东西,常用来掩盖某人的真实意图或计划。

Ví dụ
03

Hành động hoặc ví dụ về việc dùng ai đó hoặc cái gì đó làm mồi nhử.

An action or situation that uses someone or something as bait.

将某人或某物用作诱饵的行为或实例。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh