stalking horse
Noun
stalking horse (Noun)
/stˈɔkɨŋ hˈɔɹs/
/stˈɔkɨŋ hˈɔɹs/
AI
Ví dụ
Nhà chính trị đã đóng vai trò như một con ngựa giả cho lợi ích ẩn giấu.The politician acted as a stalking horse for hidden interests.
Cô ấy không phải là một con ngựa giả cho bất kỳ kế hoạch ẩn giấu nào.She is not a stalking horse for any hidden agenda.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều chính trị gia sử dụng một con ngựa đua để che giấu ý định thật.Many politicians use a stalking horse to hide their true agendas.
Một con ngựa đua không phải lúc nào cũng tiết lộ động cơ ẩn giấu.A stalking horse does not always reveal its hidden motives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính trị gia đã sử dụng một con ngựa đua để đánh lạc hướng cử tri khỏi các vấn đề thực sự.The politician used a stalking horse to distract voters from real issues.
Nhiều người tin rằng người nổi tiếng không phải là một con ngựa đua cho ai cả.Many believe that the celebrity is not a stalking horse for anyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stalking horse" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ thuật ngữ săn bắn, chỉ một người hoặc một kế hoạch được sử dụng để che giấu ý định thật sự hoặc để thử nghiệm phản ứng của người khác. Trong môi trường pháp lý và kinh doanh, thuật ngữ này thường chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền để đại diện hoặc thực hiện một hành động mà không tiết lộ danh tính của bên thực sự đứng sau. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh cụ thể.