Bản dịch của từ Stalwart defense trong tiếng Việt

Stalwart defense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stalwart defense(Noun)

stˈɔːlwɔːt dɪfˈɛns
ˈstɔɫwɝt dɪˈfɛns
01

Một người khỏe mạnh, vạm vỡ

A person with strength and a solid build.

一个身体结实、体格壮硕的人

Ví dụ
02

Một người ủng hộ, tham gia hoạt động với lòng trung thành, đáng tin cậy và chăm chỉ.

A supporter or participant who is loyal, dependable, and diligent in their activities.

一个忠诚、可靠且勤奋地支持或参与某个活动的人。

Ví dụ
03

Một hệ thống phòng thủ vững chắc và ổn định có thể chống đỡ các cuộc tấn công hoặc thử thách.

A robust and resilient defense system capable of withstanding attacks or challenges.

一个坚固稳固的防御系统,能够抵御攻击或挑战

Ví dụ