Bản dịch của từ Stanchion trong tiếng Việt

Stanchion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stanchion (Noun)

stˈɑnʃn̩
stˈɑnʃn̩
01

Một thanh đứng, cột hoặc khung dựng thẳng dùng để chống đỡ hoặc làm hàng rào, chắn (ví dụ: cột chống, giá đỡ, thanh chắn).

An upright bar, post, or frame forming a support or barrier.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ