Bản dịch của từ Stand by trong tiếng Việt

Stand by

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand by(Adjective)

stˈændbaɪ
stˈændbaɪ
01

Liên quan đến hoặc có thể dùng trong trường hợp khẩn cấp; sẵn sàng để dùng khi xảy ra tình huống cấp bách.

Of relating to or effective in an emergency.

应急的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stand by(Noun)

stˈændbaɪ
stˈændbaɪ
01

Tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng ngay lập tức khi cần thiết.

Ready to act or be used immediately if necessary.

随时待命,准备立即行动或使用的状态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh