Bản dịch của từ Standard trong tiếng Việt
Standard
Noun [U/C] Adjective

Standard(Noun)
stˈændəd
ˈstændɝd
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn, đặc biệt về chất lượng
A standard or regulation, especially regarding quality.
这是关于质量的一个标准或规范。
Ví dụ
Standard(Adjective)
stˈændəd
ˈstændɝd
01
Phù hợp với tiêu chuẩn thông thường hoặc bình thường
A certain level of quality or achievement
符合标准的,常规的,正常的
Ví dụ
02
Chấp nhận rộng rãi hoặc được công nhận
A standard or regulation, especially regarding quality.
这是关于质量的标准或规定,尤其是相关的标准规范。
Ví dụ
03
Được ấn định bởi quyền lực như một quy tắc đo lường về số lượng hoặc chất lượng
A principle or criterion for evaluating or making a decision about something.
这是用来评判或决定某件事情的一个原则或标准。
Ví dụ
