Bản dịch của từ Standard trong tiếng Việt
Standard
Noun [U/C] Adjective

Standard(Noun)
stˈændəd
ˈstændɝd
Ví dụ
02
Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu
A level of quality or attainment
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn, đặc biệt là về chất lượng.
A measure or norm especially of quality
Ví dụ
Standard(Adjective)
stˈændəd
ˈstændɝd
01
Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu
Conforming to the standard usual or normal
Ví dụ
02
Một tiêu chuẩn hoặc quy định, đặc biệt là về chất lượng.
Commonly accepted or recognized
Ví dụ
