Bản dịch của từ Standard resolutions trong tiếng Việt

Standard resolutions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard resolutions(Noun)

stˈændəd rˌɛzəlˈuːʃənz
ˈstændɝd ˌrɛzəˈɫuʃənz
01

Mức độ chất lượng hoặc thành tựu

A level of quality or achievement

一个质量或成就的水平

Ví dụ
02

Mức độ xuất sắc chấp nhận được

Acceptable level of excellence

可接受的卓越程度

Ví dụ
03

Một thước đo dùng để so sánh chất lượng của các mặt hàng khác nhau

This is a metric used to compare the quality of different products.

这是一项用来比较各种商品质量的标准。

Ví dụ