standardisation
Noun
standardisation (Noun)
/ˌstæn.dɚ.daɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌstæn.dɚ.daɪˈzeɪ.ʃən/
AI
Nghĩa 01 · Quá trình làm cho các thứ giống nhau hoặc hoạt động theo cùng một cách; thiết lập các tiêu chuẩn chung để mọi thứ nhất quán và dễ phối hợp.
Ví dụ
Chuẩn hóa nâng cao chất lượng trong tất cả các chương trình dịch vụ xã hội tại Mỹ.Standardisation improves quality across all social service programs in America.
Chuẩn hóa không loại bỏ sự khác biệt văn hóa trong các thực hành xã hội toàn cầu.Standardisation does not eliminate cultural differences in social practices globally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của standardisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
standardisation | standardisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chuẩn hóa (standardisation) là quá trình thiết lập các tiêu chuẩn thống nhất nhằm tạo ra sự đồng nhất trong sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. Trong tiếng Anh, từ này được viết là "standardization" trong tiếng Mỹ và "standardisation" trong tiếng Anh Anh, với sự khác biệt ở việc bỏ chữ "u" trong phiên bản Mỹ. Mặc dù có sự khác biệt ở hình thức viết, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể ngôn ngữ. Chuẩn hóa thường được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, sản xuất và dịch vụ để nâng cao chất lượng và hiệu quả.