standee
Noun
standee (Noun)
/stændˈi/
/stændˈi/
AI
Nghĩa 01 · Người đứng (không có chỗ ngồi), thường dùng để chỉ hành khách đứng trong phương tiện giao thông thay vì ngồi.
Ví dụ
Người đứng trên xe bus đông người vật vã giữ thăng bằng.The standees on the crowded bus struggled to keep their balance.
Tàu điện ngầm quá đông nên nhiều hành khách phải trở thành người đứng.The subway was so packed that many passengers had to become standees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Standee" là một danh từ chỉ một loại băng rôn hoặc hình cắt đặt có chiều cao tương đương con người, thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc trang trí sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu tại Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ "cut-out" thường được áp dụng hơn. Sự khác biệt giữa hai dạng có thể là cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng về cơ bản, ý nghĩa của chúng vẫn tương đồng trong việc chỉ đến hình ảnh ba chiều phục vụ quảng bá.