Anh - Việt

Bản dịch của từ Standpatter trong tiếng Việt

standpatter

NounAdjective

standpatter (Noun)

/stændpˈætəɹ/
/stændpˈætəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người bảo thủ, không muốn thay đổi — đặc biệt trong chính trị hoặc kinh tế; người chống lại cải cách, thích giữ nguyên trật tự hiện tại.

a person who is opposed to or resistant to change especially in politics or economics.

Ví dụ
Nhiều người bảo thủ phản đối các chính sách xã hội mới trong cộng đồng.Many standpatters resist new social policies in the community.
Những người bảo thủ không ủng hộ các cải cách để cải thiện giáo dục địa phương.Standpatters do not support reforms to improve local education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

standpatter (Adjective)

/stændpˈætəɹ/
/stændpˈætəɹ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có tính chất của người ủng hộ bảo thủ, người chống thay đổi — tức là giữ nguyên lập trường, không muốn cải tổ hoặc thay đổi chính sách hiện có.

relating to or characteristic of a standpatter.

Ví dụ
Nhiều cá nhân bảo thủ chống lại những thay đổi trong chính sách xã hội.Many standpatter individuals resist changes in social policies and norms.
Thái độ bảo thủ có thể cản trở sự tiến bộ trong thảo luận phát triển cộng đồng.Standpatter attitudes can hinder progress in community development discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh