standpatter
standpatter (Noun)
Nghĩa 01
Người bảo thủ, không muốn thay đổi — đặc biệt trong chính trị hoặc kinh tế; người chống lại cải cách, thích giữ nguyên trật tự hiện tại.
a person who is opposed to or resistant to change especially in politics or economics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
standpatter (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc có tính chất của người ủng hộ bảo thủ, người chống thay đổi — tức là giữ nguyên lập trường, không muốn cải tổ hoặc thay đổi chính sách hiện có.
relating to or characteristic of a standpatter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "standpatter" xuất phát từ tiếng Anh, mang nghĩa chỉ một người không thay đổi quan điểm hoặc hành động, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Từ này có nguồn gốc từ Mỹ và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Trong phát âm, "standpatter" trong tiếng Anh Mỹ thường được nói nhanh hơn, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi người Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết khác, nhưng sự khác biệt này chủ yếu không rõ ràng trong văn bản. "Standpatter" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bảo thủ và reluctance đối với thay đổi.