stapling
stapling (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stapling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stapling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | staple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stapled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stapled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | staples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stapling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Stapling” là danh từ chỉ hành động sử dụng ghim để gắn kết các tờ giấy hoặc vật liệu khác với nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể phát sinh trong ngữ cảnh cụ thể, khi "staple" (và "stapling") ở Anh có thể chỉ định các mối nối chắc chắn hơn trong ngành công nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó thường mang ý nghĩa đơn giản hơn trong môi trường văn phòng.