Bản dịch của từ Stapling trong tiếng Việt

Stapling

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stapling(Noun Countable)

stˈeɪpəlɪŋ
stˈeɪplɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình đóng hoặc buộc chặt bằng ghim hoặc ghim.

The action or process of binding or fastening with a staple or staples.

Ví dụ

Stapling(Verb)

stˈeɪpəlɪŋ
stˈeɪplɪŋ
01

Buộc chặt lại với nhau bằng ghim hoặc ghim.

Fasten together with a staple or staples.

Ví dụ

Dạng động từ của Stapling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Staple

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stapled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stapled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Staples

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stapling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ