staple
staple (Adjective)
Nghĩa 01
Chính, chủ yếu hoặc quan trọng, thường dùng để chỉ thứ được tiêu thụ hoặc sử dụng nhiều trong đời sống hàng ngày (ví dụ: lương thực chủ yếu).
Main or important, especially in terms of consumption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
staple (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một trung tâm thương mại quan trọng, nơi buôn bán hoặc tập trung giao dịch một mặt hàng nhất định.
A centre of trade, especially in a specified commodity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của staple (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
staple | staples |
staple (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của staple (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | staple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stapled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stapled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | staples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stapling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "staple" có nghĩa là một vật dụng dùng để kết nối các tờ giấy lại với nhau, thường được làm từ kim loại, và có chức năng chủ yếu trong văn phòng phẩm. Trong tiếng Anh, "staple" cũng có thể được sử dụng để chỉ những mặt hàng thiết yếu trong chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong một số ngữ cảnh văn hóa và thói quen sử dụng.