Bản dịch của từ Stare decisis trong tiếng Việt

Stare decisis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stare decisis (Noun)

stˈɛɹi dɪsˈɑɪsɪs
stˈɛɹi dɪsˈɑɪsɪs
01

Nguyên tắc pháp lý xác định điểm trong tố tụng theo án lệ.

The legal principle of determining points in litigation according to precedent.

Ví dụ

Stare decisis is important in legal cases for consistency.

Nguyên tắc stare decisis quan trọng trong các vụ án pháp lý để đồng nhất.

Judges use stare decisis to make decisions based on previous rulings.

Các thẩm phán sử dụng stare decisis để đưa ra quyết định dựa trên các phán quyết trước đó.

Stare decisis ensures legal predictability and stability in the system.

Stare decisis đảm bảo tính dự đoán và ổn định pháp lý trong hệ thống.