Bản dịch của từ Stare down at trong tiếng Việt
Stare down at
Phrase

Stare down at(Phrase)
stˈeə dˈaʊn ˈæt
ˈstɛr ˈdaʊn ˈat
01
Ngước nhìn ai đó một cách dữ dội để đối đầu
Faced someone with a look full of determination.
以凌厉的目光直视某人
Ví dụ
02
Làm intimidate bằng cách giữ ánh nhìn thách thức cố định
He threatened by maintaining a steady, challenging gaze.
通过保持挑战性的目光不变来威胁对方。
Ví dụ
