Anh - Việt

Bản dịch của từ Start up trong tiếng Việt

start up

Verb

start up (Verb)

/stˈɑɹtˌʌp/
/stˈɑɹtˌʌp/
AI

Nghĩa 01

Đột ngột nhảy lên hoặc giật mình đứng dậy; xảy ra một cách bất ngờ, mạnh mẽ.

(intransitive) To rise suddenly.

Ví dụ
Công ty mới nhanh chóng khởi đầu trong ngành công nghệ truyền thông xã hội.The new company started up quickly in the social media industry.
Dự án của cô ấy khởi đầu sau khi nhận được vốn đầu tư từ các nhà đầu tư xã hội.Her project started up after receiving funding from social investors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bắt đầu hoạt động; khởi động (một máy móc, một thiết bị, hoặc một doanh nghiệp) — ở đây nghĩa chung là bắt đầu vận hành, hoạt động.

(intransitive) To begin to operate.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội sẽ khởi đầu vào tháng tới.The social media platform will start up next month.
Họ dự định khởi đầu một tổ chức từ thiện cho người vô gia cư.They plan to start up a charity organization for the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thông tục) Bắt đầu; khởi sự làm một việc gì đó.

(intransitive, colloquial) To begin.

Ví dụ
Công ty sẽ khởi đầu chương trình từ thiện vào tháng tới.The company will start up a charity program next month.
Họ dự định khởi đầu một khu vườn cộng đồng vào mùa xuân.They plan to start up a community garden in spring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh