start up
start up (Verb)
Nghĩa 01
Đột ngột nhảy lên hoặc giật mình đứng dậy; xảy ra một cách bất ngờ, mạnh mẽ.
(intransitive) To rise suddenly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bắt đầu hoạt động; khởi động (một máy móc, một thiết bị, hoặc một doanh nghiệp) — ở đây nghĩa chung là bắt đầu vận hành, hoạt động.
(intransitive) To begin to operate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(thông tục) Bắt đầu; khởi sự làm một việc gì đó.
(intransitive, colloquial) To begin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Start-up" là một thuật ngữ chỉ một doanh nghiệp mới được thành lập, thường liên quan đến lĩnh vực công nghệ hoặc sáng tạo. Khái niệm này chỉ sự khởi đầu của quá trình thương mại hóa một ý tưởng đổi mới, thường có tính rủi ro cao và nhu cầu huy động vốn lớn. Trong tiếng Anh, "start-up" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn nói, nhưng ở Anh, thuật ngữ này thường liên kết chặt chẽ với các công ty trong lĩnh vực công nghệ cao hơn.