Bản dịch của từ Starting ease trong tiếng Việt

Starting ease

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting ease(Phrase)

stˈɑːtɪŋ ˈiːz
ˈstɑrtɪŋ ˈis
01

Tính dễ dàng để thực hiện hoặc trải nghiệm

Features that are easy to perform or experience

容易实现或体验的性质

Ví dụ
02

Tình trạng được tự do khỏi những khó khăn hoặc nỗ lực

A state of ease rather than struggle or effort

一种毫不费劲或毫不努力的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một trạng thái thoải mái hoặc dễ chịu

A state that allows for comfort or relaxation

一个让人感到放松或舒适的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa