Bản dịch của từ Starting ease trong tiếng Việt
Starting ease
Phrase

Starting ease(Phrase)
stˈɑːtɪŋ ˈiːz
ˈstɑrtɪŋ ˈis
01
Ví dụ
02
Tình trạng được tự do khỏi những khó khăn hoặc nỗ lực
A state of ease rather than struggle or effort
一种毫不费劲或毫不努力的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
