Bản dịch của từ Starting ease trong tiếng Việt
Starting ease
Phrase

Starting ease(Phrase)
stˈɑːtɪŋ ˈiːz
ˈstɑrtɪŋ ˈis
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một trạng thái mang lại cảm giác thoải mái hoặc thư giãn
A state that allows comfort or relaxation
一个让人放松或舒适的状态
Ví dụ
