Bản dịch của từ Starting irregularly trong tiếng Việt

Starting irregularly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting irregularly(Phrase)

stˈɑːtɪŋ ɪrˈɛɡjʊləli
ˈstɑrtɪŋ ˌɪˈrɛɡjəɫɝɫi
01

Bắt đầu một cách không đều đặn, không theo một quy luật nào rõ ràng.

It started irregularly, without any predictable pattern.

开始得零零散散,没有任何模式可以预测。

Ví dụ
02

Bắt đầu một việc gì đó mà không theo đúng quy định hoặc chuẩn mực đã đặt ra.

Start something in a way that breaks the established rules or conventions.

用不同寻常的方法开始一些事情,打破常规或既定的规则。

Ví dụ
03

Bắt đầu một hành động hoặc sự kiện một cách đột ngột hoặc bất thường

To kick off an action or event in an unexpected or unusual way.

突然启动某项行动或事件,出乎意料或不同寻常。

Ví dụ