starved
starved (Adjective)
Nghĩa 01
bị thiếu thức ăn.
having been deprived of food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
starved (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của starved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | starve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | starved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | starved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | starves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | starving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "starved" là tính từ chỉ trạng thái thiếu ăn trầm trọng, cảm giác đói nặng nề hoặc thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "starved" thường được sử dụng để diễn tả cơn đói mạnh mẽ hoặc sự thiếu thốn thực phẩm, trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa rộng hơn về sự thiếu thốn bất cứ thứ gì cần thiết cho cuộc sống. Phiên âm và ngữ điệu có thể khác biệt nhưng nghĩa chính của từ vẫn được duy trì giữa hai biến thể tiếng Anh này.