starves
starves (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị tước đoạt chất dinh dưỡng; khiến phải chịu đựng cơn đói.
To deprive of nourishment to cause to suffer from hunger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của starves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | starve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | starved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | starved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | starves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | starving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "starves" là dạng động từ của "starve", có nghĩa là "chết đói" hoặc "thiếu đói". Từ này được sử dụng để diễn tả trạng thái không có đủ thức ăn để tồn tại hoặc tình trạng đau khổ do thiếu hụt thực phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "starves" không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu hoặc âm sắc khi phát âm. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng, sức khỏe và các vấn đề liên quan đến đói nghèo.