Bản dịch của từ Stay-at-home trong tiếng Việt

Stay-at-home

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay-at-home (Noun)

stˈeɪəthˌəʊm
ˈsteɪˈætˈhoʊm
01

Người thích dành phần lớn thời gian ở nhà thay vì ra ngoài hoặc đi đây đó.

A person who prefers to spend most of their time at home rather than going out or travelling

Ví dụ

Stay-at-home (Adjective)

stˈeɪəthˌəʊm
ˈsteɪˈætˈhoʊm
01

Thích ở nhà thay vì ra ngoài hoặc đi du lịch.

Preferring to stay at home rather than going out or travelling

Ví dụ