Bản dịch của từ Stay free from trong tiếng Việt

Stay free from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay free from(Phrase)

stˈeɪ frˈiː frˈɒm
ˈsteɪ ˈfri ˈfrɑm
01

Để không bị kiêng dè hoặc bị ràng buộc

To remain uninhibited or unrestrained

Ví dụ
02

Tự lập hoặc không phụ thuộc vào sự kiểm soát của ai đó

To be independent or not under someones control

Ví dụ
03

Sống mà không phải gắn bó với nghĩa vụ hay cam kết nào

To live without adhering to obligations or commitments

Ví dụ