Bản dịch của từ Stay healthy trong tiếng Việt
Stay healthy
Phrase

Stay healthy(Phrase)
stˈeɪ hˈɛlθi
ˈsteɪ ˈhɛɫθi
Ví dụ
02
Tham gia vào các hoạt động thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc
Participate in activities that promote good health.
从事有助于促进身心健康的行为
Ví dụ
03
Ví dụ
