Bản dịch của từ Stay motivated trong tiếng Việt

Stay motivated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay motivated(Phrase)

stˈeɪ mˈəʊtɪvˌeɪtɪd
ˈsteɪ ˈmoʊtəˌveɪtɪd
01

Tiếp tục cảm thấy nhiệt huyết và quyết tâm với những mục tiêu của mình

Keep feeling passionate and committed to your personal goals.

保持对目标的热情与决心

Ví dụ
02

Để duy trì tinh thần lạc quan và tập trung vào mục tiêu

Stay positive and focus on your goals.

保持积极向上的心态,专注于目标

Ví dụ
03

Duy trì tinh thần tích cực và cố gắng đạt được mục tiêu bất chấp những thử thách

Maintain a positive mindset and keep pushing forward to achieve something despite the challenges.

保持积极心态,迎难而上,努力实现目标

Ví dụ