Bản dịch của từ Steadfast principle trong tiếng Việt

Steadfast principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steadfast principle(Noun)

stˈɛdfɑːst prˈɪnsɪpəl
ˈstɛdˌfæst ˈprɪnsəpəɫ
01

Một phẩm chất bền vững thể hiện tính cách hoặc hành động của một người

A steadfast trait shapes a person's character or behavior.

一种持久的品质,彰显一个人的性格或行为

Ví dụ
02

Một chân lý hoặc luận điểm cơ bản làm nền tảng cho hệ thống niềm tin hoặc hành vi.

A basic fact or assertion that serves as the foundation for a system of beliefs or actions.

一个基本事实或断言,是信念或行为体系的基础。

Ví dụ
03

Một niềm tin hoặc quy định cơ bản điều khiển hành xử của một người

A fundamental belief or rule that guides a person's behavior.

这是一種信念或基本准则,指导一个人的行为。

Ví dụ