Bản dịch của từ Steadfast principle trong tiếng Việt
Steadfast principle
Noun [U/C]

Steadfast principle(Noun)
stˈɛdfɑːst prˈɪnsɪpəl
ˈstɛdˌfæst ˈprɪnsəpəɫ
01
Một phẩm chất bền vững thể hiện tính cách hoặc hành động của một người
A steadfast trait shapes a person's character or behavior.
一种持久的品质,彰显一个人的性格或行为
Ví dụ
02
Một chân lý hoặc luận điểm cơ bản làm nền tảng cho hệ thống niềm tin hoặc hành vi.
A basic fact or assertion that serves as the foundation for a system of beliefs or actions.
一个基本事实或断言,是信念或行为体系的基础。
Ví dụ
