Bản dịch của từ Steady income trong tiếng Việt
Steady income

Steady income(Noun)
Thu nhập ổn định ít khi biến động theo thời gian
Income remains relatively stable over time.
收入多年来变化不大。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thu nhập ổn định là một thuật ngữ kinh tế chỉ sự thu nhập đều đặn và liên tục, thường xuất phát từ các nguồn như lương, tiền lương hoặc các khoản đầu tư có tính chất chắc chắn. Khái niệm này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch tài chính và quản lý ngân sách cá nhân. Dù không có sự khác biệt lớn trong sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu và ngữ cảnh hàm ý.
Thu nhập ổn định là một thuật ngữ kinh tế chỉ sự thu nhập đều đặn và liên tục, thường xuất phát từ các nguồn như lương, tiền lương hoặc các khoản đầu tư có tính chất chắc chắn. Khái niệm này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch tài chính và quản lý ngân sách cá nhân. Dù không có sự khác biệt lớn trong sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu và ngữ cảnh hàm ý.
