Bản dịch của từ Steel blue trong tiếng Việt

Steel blue

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steel blue(Adjective)

stˈiːl blˈuː
ˈstiɫ ˈbɫu
01

Một sắc thái xanh lam giống màu của thép

A shade of blue that resembles steel color.

这种绿色带点钢铁般的光泽色调。

Ví dụ
02

Thường dùng để mô tả thứ gì đó có màu xanh lam nhạt, đặc trưng của thép.

Used to describe something with the characteristic steel blue color.

用来描述具有钢铁特有的蓝色光泽的物体

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong thiết kế để thể hiện phong cách hiện đại, trẻ trung và ấn tượng.

It is typically used in design to refer to a modern, sleek style.

常用来表示一种酷炫现代的美感,在设计领域中广泛应用。

Ví dụ