Bản dịch của từ Steer clear of equities trong tiếng Việt

Steer clear of equities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steer clear of equities(Phrase)

stˈiə klˈiə ˈɒf ˈɛkwɪtiz
ˈstɪr ˈkɫɪr ˈɑf ˈɛkwətiz
01

tránh xa một tình huống cụ thể

Stay clear of a specific situation.

远离某种具体的情况

Ví dụ
02

Tránh xa thứ gì đó hoặc ai đó gây hại hoặc không dễ chịu

Stay away from something or someone that is harmful or annoying.

避免接触有害或令人不快的事物或人

Ví dụ
03

Không dính dáng gì đến chuyện đó

Not get involved in something

不涉及某事

Ví dụ