Bản dịch của từ Sterile habitat trong tiếng Việt

Sterile habitat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sterile habitat(Noun)

stˈɛraɪl hˈæbɪtˌæt
ˈstɛrəɫ ˈhæbɪˌtæt
01

Một môi trường không có sinh vật sinh sống

An environment devoid of living creatures.

一个没有生机的生活环境。

Ví dụ
02

Một nơi đã được làm sạch hoàn toàn khỏi ô nhiễm

A place that has been cleaned of pollution.

一个彻底洁净、没有任何污染的地方

Ví dụ
03

Một môi trường không thể duy trì sự sống

An environment that cannot support life.

无法维持生命的环境

Ví dụ