Bản dịch của từ Stewardship trong tiếng Việt
Stewardship

Stewardship (Noun)
John took on the stewardship of the local community center.
John đảm nhận trách nhiệm của trung tâm cộng đồng địa phương.
The stewardship of the charity organization is crucial for its success.
Việc quản lý của tổ chức từ thiện là quan trọng đối với sự thành công của nó.
She demonstrated exceptional stewardship in leading the volunteer group.
Cô ấy đã thể hiện sự quản lý xuất sắc trong việc dẫn dắt nhóm tình nguyện.
Họ từ
Khái niệm "stewardship" đề cập đến trách nhiệm quản lý và bảo vệ tài nguyên, thường liên quan đến môi trường, kinh tế hoặc xã hội. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là "người quản gia", và nhấn mạnh vào vai trò của con người trong việc duy trì các tài sản của cộng đồng. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, như quản lý thiên nhiên hay doanh nghiệp bền vững.
Từ "stewardship" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "stiward", có nghĩa là người quản lý hoặc người giữ. Nó bắt nguồn từ hợp ngữ Latinh "steward", với nghĩa là người phụ trách việc quản lý tài sản hoặc của cải. Trong lịch sử, stewardship thường được liên kết với vai trò của một người giám hộ tài sản của người khác. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ trách nhiệm quản lý, bảo vệ và duy trì tài nguyên, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường và quản lý bền vững.
Từ "stewardship" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi mà các chủ đề liên quan đến quản lý tài nguyên và phát triển bền vững được thảo luận. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như môi trường, kinh doanh và quản lý tổ chức, phản ánh trách nhiệm giữ gìn và bảo vệ tài sản cũng như nguồn lực cho các thế hệ tương lai.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp