Bản dịch của từ Stick in trong tiếng Việt
Stick in
Phrase

Stick in(Phrase)
stˈɪk ˈɪn
ˈstɪk ˈɪn
01
Vướng vào tình huống khó khăn hoặc phiền toái
Get entangled in a tricky situation or trouble.
卷入棘手或麻烦的境地
Ví dụ
Stick in

Vướng vào tình huống khó khăn hoặc phiền toái
Get entangled in a tricky situation or trouble.
卷入棘手或麻烦的境地