Bản dịch của từ Stick in trong tiếng Việt

Stick in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick in(Phrase)

stˈɪk ˈɪn
ˈstɪk ˈɪn
01

Vướng vào tình huống khó khăn hoặc phiền toái

Get entangled in a tricky situation or trouble.

卷入棘手或麻烦的境地

Ví dụ
02

Giữ vững vị trí hoặc đứng yên tại chỗ

To maintain a position or stay somewhere

保持当前位置或停留在某地

Ví dụ
03

Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát khỏi điều gì đó

Being stuck or unable to let go of something.

陷入困境或无法摆脱某事

Ví dụ