Bản dịch của từ Stick to aspirations trong tiếng Việt

Stick to aspirations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick to aspirations(Phrase)

stˈɪk tˈuː ˌæspərˈeɪʃənz
ˈstɪk ˈtoʊ ˌæspɝˈeɪʃənz
01

Thực hiện kế hoạch hoặc ý định để theo đuổi những khát vọng của bản thân

To follow through with plans or intentions in pursuit of ones aspirations

Ví dụ
02

Duy trì cam kết với những ước mơ hoặc lý tưởng cá nhân

To remain committed to personal dreams or ideals

Ví dụ
03

Tuân theo một cách nghiêm ngặt các mục tiêu hoặc tham vọng của bản thân

To adhere strictly to ones goals or ambitions

Ví dụ