sticker
sticker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người kiên quyết, bền bỉ; người không dễ bỏ cuộc, vẫn tiếp tục theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn.
A determined or persistent person.
Dạng danh từ của sticker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sticker | stickers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sticker" chỉ một loại nhãn dán, thường được làm từ giấy hoặc nhựa, có keo phía sau để gắn lên bề mặt khác. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "sticker" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng từ "label" với nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào thông tin được mô tả. Cả hai phiên bản đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và ngành công nghiệp quà tặng. Từ này không chỉ đề cập đến sản phẩm vật lý mà còn có thể chỉ cả nhãn dán điện tử trong các ứng dụng và phương tiện truyền thông xã hội.