Anh - Việt

Bản dịch của từ Sticker trong tiếng Việt

sticker

Noun

sticker (Noun)

/stˈɪkɚ/
/stˈɪkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một miếng nhãn dán có mặt keo để dán lên đồ vật; thường được in hình hoặc chữ viết để trang trí, thông báo hoặc ghi chú.

An adhesive label or notice generally printed or illustrated.

Ví dụ
Cô ấy trang trí laptop của mình với những sticker dễ thương.She decorated her laptop with cute stickers.
Các học sinh nhận được sticker miễn phí tại sự kiện từ thiện.The students received free stickers at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người kiên quyết, bền bỉ; người không dễ bỏ cuộc, vẫn tiếp tục theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn.

A determined or persistent person.

Ví dụ
Sarah là một người kiên trì không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.Sarah is a sticker who never gives up on her dreams.
Sự quyết tâm của John khiến anh ta trở thành một người kiên trì trong việc đạt được mục tiêu của mình.John's determination makes him a sticker in achieving his goals.

Dạng danh từ của sticker (Noun)

SingularPlural

sticker

stickers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh