stiffener
Noun
stiffener (Noun)
/stˈɪfənɚz/
/stˈɪfənɚz/
AI
Ví dụ
Cái cốt thép trong trung tâm cộng đồng giúp hỗ trợ mái.The stiffener in the community center helps support the roof.
Sự thiếu cốt thép trong cầu gây ra sự sụp đổ.The lack of a stiffener in the bridge caused it to collapse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stiffener" có nguồn gốc từ động từ "stiffen", có nghĩa là làm cho cứng hơn hoặc tăng độ cứng. Trong kỹ thuật, "stiffener" thường được dùng để chỉ các bộ phận cấu trúc, như thanh gia cố, giúp gia tăng độ bền cho các vật thể như công trình xây dựng hay tàu thuyền. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh.