Bản dịch của từ Stilbene trong tiếng Việt

Stilbene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stilbene(Noun)

stˈɪlbin
stˈɪlbin
01

Một hợp chất hydrocarbon thơm tổng hợp (gồm các vòng benzen) tạo tinh thể phát quang (phát quang phosphorescence) và được dùng trong sản xuất thuốc nhuộm.

A synthetic aromatic hydrocarbon which forms phosphorescent crystals and is used in dye manufacture.

合成芳香烃,形成发光晶体,用于染料制造。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh