Bản dịch của từ Stilbene trong tiếng Việt
Stilbene

Stilbene (Noun)
Một hợp chất hydrocarbon thơm tổng hợp (gồm các vòng benzen) tạo tinh thể phát quang (phát quang phosphorescence) và được dùng trong sản xuất thuốc nhuộm.
A synthetic aromatic hydrocarbon which forms phosphorescent crystals and is used in dye manufacture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Stilbene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C14H12, thường được tìm thấy trong dạng các isomer, nổi bật nhất là trans-stilbene và cis-stilbene. Stilbene có cấu trúc hai vòng benzen được nối với nhau bằng một liên kết đôi carbon-carbon. Hợp chất này được sử dụng trong ngành hóa học và vật liệu, cũng như trong nghiên cứu về quang phổ học. Khả năng phát quang của stilbene khiến nó trở thành một chất hữu ích trong các ứng dụng quang học.
Stilbene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C14H12, thường được tìm thấy trong dạng các isomer, nổi bật nhất là trans-stilbene và cis-stilbene. Stilbene có cấu trúc hai vòng benzen được nối với nhau bằng một liên kết đôi carbon-carbon. Hợp chất này được sử dụng trong ngành hóa học và vật liệu, cũng như trong nghiên cứu về quang phổ học. Khả năng phát quang của stilbene khiến nó trở thành một chất hữu ích trong các ứng dụng quang học.
