Bản dịch của từ Stipendiary trong tiếng Việt

Stipendiary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stipendiary(Adjective)

staɪpˈɛndiɛɹi
staɪpˈɛndiɛɹi
01

Thuộc về nhận thù lao/tiền trợ cấp cho công việc; làm việc có trả tiền (không phải tình nguyện).

Receiving a stipend working for payment rather than voluntarily.

领取津贴的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stipendiary(Noun)

staɪpˈɛndiɛɹi
staɪpˈɛndiɛɹi
01

Người nhận tiền trợ cấp định kỳ (tiền hỗ trợ sinh hoạt, nghiên cứu hoặc công tác), tức là người được cấp một khoản tiền hỗ trợ gọi là stipend.

A person receiving a stipend.

领取津贴的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ