stolid
Adjective
stolid (Adjective)
/stˈɑləd/
/stˈɑlɪd/
AI
Nghĩa 01 · Thản nhiên, điềm tĩnh và đáng tin cậy; ít biểu lộ cảm xúc hay phản ứng sôi nổi. Người stolid thường giữ bình tĩnh, ít thay đổi nét mặt hoặc biểu cảm cảm xúc.
Ví dụ
Thủ thư trầm tĩnh sắp xếp sách trên kệ.The stolid librarian quietly organized the books on the shelves.
Trong cuộc họp, giám đốc điều hành trầm tĩnh lắng nghe ý kiến của mọi người.In the meeting, the stolid CEO listened attentively to everyone's ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stolid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stolid cứng nhắc | stolider stolider | stolidest cứng nhắc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stolid" mang nghĩa là không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, có thái độ bình thản, ít biểu lộ cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả những người có tính cách điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ hoặc trạng thái tinh thần. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "stolid" chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.