Bản dịch của từ Stonecrop trong tiếng Việt

Stonecrop

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stonecrop (Noun)

stˈoʊnkɹɑp
stˈoʊnkɹɑp
01

Một loại cây nhỏ có lá mọng nước (dễ tích trữ nước), thường có hoa hình sao màu vàng hoặc trắng, thường mọc giữa các kẽ đá hoặc trên tường.

A small fleshyleaved plant which typically has starshaped yellow or white flowers and grows among rocks or on walls.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh