Bản dịch của từ Stony trong tiếng Việt

Stony

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stony(Adjective)

ˈstoʊ.ni
ˈstoʊ.ni
01

Không có cảm xúc, không biểu lộ sự cảm thông hay lòng trắc ẩn; lạnh lùng, thờ ơ như đá.

Not having or showing feeling or sympathy.

冷漠,无情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nhiều sỏi, đá nhỏ hoặc được phủ bởi những mảnh đá nhỏ (bề mặt nhiều đá vụn).

Covered with or full of small pieces of rock.

布满小石头的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ