stop motion
stop motion (Idiom)
Nghĩa 01
Một kỹ thuật trong hoạt hình và làm phim trong đó các vật thể được di chuyển theo từng bước nhỏ giữa các khung hình riêng lẻ để tạo ra ảo giác về chuyển động.
A technique in animation and filmmaking where objects are physically moved in small increments between individual frames to create the illusion of movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stop motion là một kỹ thuật làm phim trong đó các đối tượng tĩnh được chụp ảnh một cách tuần tự để tạo ra ảo giác chuyển động khi các bức ảnh này được phát lại liên tiếp. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong hoạt hình, quảng cáo và các bộ phim độc lập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự nhau. Tuy nhiên, trào lưu sử dụng stop motion có thể khác nhau tùy theo từng nền văn hóa.