Bản dịch của từ Stop vaccination trong tiếng Việt
Stop vaccination
Phrase

Stop vaccination(Phrase)
stˈɒp vˌæksɪnˈeɪʃən
ˈstɑp ˌvæksəˈneɪʃən
02
Ngừng tiêm vaccine cho các cá nhân
To cease administering vaccines to individuals
Ví dụ
03
Kết thúc quá trình tiêm chủng
To end the process of vaccinating
Ví dụ
