Bản dịch của từ Stop vaccination trong tiếng Việt

Stop vaccination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop vaccination(Phrase)

stˈɒp vˌæksɪnˈeɪʃən
ˈstɑp ˌvæksəˈneɪʃən
01

Tạm dừng các nỗ lực tiêm chủng

To put a hold on vaccination efforts

Ví dụ
02

Ngừng tiêm vaccine cho các cá nhân

To cease administering vaccines to individuals

Ví dụ
03

Kết thúc quá trình tiêm chủng

To end the process of vaccinating

Ví dụ