vaccinating
vaccinating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vaccinating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vaccinate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vaccinated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vaccinated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vaccinates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vaccinating |
vaccinating (Idiom)
Nghĩa 01 · tiêm chủng cho ai đó nhằm tạo miễn dịch chống lại một bệnh hoặc tác nhân gây bệnh
tiêm chủng cho ai đó nhằm tạo miễn dịch chống lại một bệnh hoặc tác nhân gây bệnh
inoculatesomeone against something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiêm chủng (vaccinating) là quá trình đưa một loại vaccine vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch phát triển khả năng bảo vệ chống lại một số bệnh truyền nhiễm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vaccinus", có nghĩa là "từ bò", nhấn mạnh sự phát triển vaccine đầu tiên từ bệnh đậu mùa ở bò. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm. Tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.