Bản dịch của từ Vaccinating trong tiếng Việt
Vaccinating

Vaccinating(Verb)
Dạng động từ của Vaccinating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vaccinate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vaccinated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vaccinated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vaccinates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vaccinating |
Vaccinating(Idiom)
Tiêm chủng (ai) chống lại (cái gì)
Inoculatesomeone against something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tiêm chủng (vaccinating) là quá trình đưa một loại vaccine vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch phát triển khả năng bảo vệ chống lại một số bệnh truyền nhiễm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vaccinus", có nghĩa là "từ bò", nhấn mạnh sự phát triển vaccine đầu tiên từ bệnh đậu mùa ở bò. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm. Tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Từ "vaccinating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vacca", có nghĩa là "bò cái". Từ này liên quan đến việc tiêm chủng, bắt nguồn từ công trình của Edward Jenner vào cuối thế kỷ 18 khi ông sử dụng virus bò để tạo miễn dịch chống lại bệnh đậu mùa. Việc tiêm chủng đã trở thành một biện pháp y tế công cộng quan trọng nhằm ngăn ngừa và kiểm soát dịch bệnh, thể hiện sự tiến bộ trong lĩnh vực y học và khoa học sức khỏe.
Từ "vaccinating" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc, nơi có các chủ đề liên quan đến y tế và sức khỏe cộng đồng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận về chương trình tiêm chủng, phòng ngừa bệnh tật, cũng như trong các nghiên cứu về hiệu quả của vắc xin. Trong các cuộc hội thảo và tài liệu nghiên cứu, nó đóng vai trò quan trọng trong việc nhấn mạnh sự cần thiết của tiêm phòng trong bảo vệ sức khỏe toàn cầu.
Họ từ
Tiêm chủng (vaccinating) là quá trình đưa một loại vaccine vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch phát triển khả năng bảo vệ chống lại một số bệnh truyền nhiễm. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vaccinus", có nghĩa là "từ bò", nhấn mạnh sự phát triển vaccine đầu tiên từ bệnh đậu mùa ở bò. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có khác biệt trong cách phát âm. Tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Từ "vaccinating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vacca", có nghĩa là "bò cái". Từ này liên quan đến việc tiêm chủng, bắt nguồn từ công trình của Edward Jenner vào cuối thế kỷ 18 khi ông sử dụng virus bò để tạo miễn dịch chống lại bệnh đậu mùa. Việc tiêm chủng đã trở thành một biện pháp y tế công cộng quan trọng nhằm ngăn ngừa và kiểm soát dịch bệnh, thể hiện sự tiến bộ trong lĩnh vực y học và khoa học sức khỏe.
Từ "vaccinating" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc, nơi có các chủ đề liên quan đến y tế và sức khỏe cộng đồng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận về chương trình tiêm chủng, phòng ngừa bệnh tật, cũng như trong các nghiên cứu về hiệu quả của vắc xin. Trong các cuộc hội thảo và tài liệu nghiên cứu, nó đóng vai trò quan trọng trong việc nhấn mạnh sự cần thiết của tiêm phòng trong bảo vệ sức khỏe toàn cầu.
