Bản dịch của từ Stopgap measure trong tiếng Việt

Stopgap measure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stopgap measure(Phrase)

stˈɒpɡæp mˈɛʒɐ
ˈstɑpˌɡæp ˈmɛʒɝ
01

Giải pháp tạm thời hoặc biện pháp khắc phục tạm thời cho một vấn đề

A temporary solution or workaround for an issue.

一种临时的解决方案或应对措施,用于应对某个问题。

Ví dụ
02

Một giải pháp tạm thời không nhằm thay thế cho các giải pháp lâu dài.

A temporary fix that isn't meant to be a long-term solution.

这只是一种临时的解决方案,并不打算成为长期的办法。

Ví dụ
03

Một biện pháp tạm thời nhằm lấp đầy khe hở hoặc lỗ hổng cho đến khi có thể thực hiện được giải pháp lâu dài hơn.

This is a temporary fix used to fill a gap or hole until a more permanent solution can be implemented.

这是一种临时措施,用来填补空隙或孔洞,直到可以采用更持久的解决方案。

Ví dụ